Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc III

Posted on Không có phản hồi
Ngành may cũng giống như bất kì ngành nghề nào khác đều sẽ trở nên hoàn hảo hơn nếu bạn có thể trau dồi vốn ngữ pháp tiếng anh của mình thật tốt. Alamode giới thiệu tới các bạn bài viết về từ vựng tiếng anh chuyên ngành may cần thiết.
Tiếng anh chuyên ngành may

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc:

Đây là những từ vựng tiếng Anh thường gặp và tần suất xuất hiện nhiều trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Vì vậy các bạn nên chú  ý để nắm được nhé.

– Abb: sợi canh, sợi khổ (vải)

– Accessories card: bảng phụ liệu

– Back rise length: dài đáy sau

– Back sleeve: tay sau

– Back slit: xẻ tà lưng

– Badge: vẽ theo, phù hiệu nhãn, phụ kiện

– Be buttoned: cài nút lại

– Blind seam: đường may giả

– Button loop: dây nút

– Button sewing machine: máy đóng nút

– Clip: cắt xén

– cloth clamp: kẹp vải

– cloth cutting table: bàn cắt vải

– collar point: góc cổ

– cover fleece: dựng lót

– covered placket: nẹp che nút

– Detachable: có thể thao rời ra

– Double-breasted: hai hàng

– Elastic tape: dây thun

– Even stitches: mũi chỉ đều

– Fix (v): ép keo, định vị

– From wairt to bottom

– Horizontal: ngang

– Imitated slit: giả xẻ tà

– Inclusive of: cộng

– Incomplete stitching: diễu không đến đỉnh

– Inner fold: gấp phía trong

– Inner lining: lót

– Inner pocket       : túi trong

– Inside leg: nẹp trong

– iron table: bàn để ủi

– Loose: lỏng, hở, không chặt

– Loose stitches: lỏng chỉ

– Lower sleeve seam: đường may tay dưới

– Measure tape: thước dây

– Overlock grinning: vắt sổ nhẹ chỉ

– Overlock loose stitches: vắt sổ lỏng chỉ

– Overlock stitch: đường răng cửa

– Overlock twist: vắt sổ bì cuốn bờ

– Overlocking machine:máy vắt sổ

– Pin: kim gút

– Pinking shears: keo răng cắt vải

– Pins: đinh ghim

– Pipe hem: đường viền gân

– Sleeve joke length: dài tay

– Slit edge: cạnh xẻ tà

– Slit facing: đáp xẻ tà

– Splotch: bản vẽ mẫu áo

– Spray gun: súng bắn tẩy vết dơ

– Spreading machine: máy trải vải

– Spring: lò xo

– Square neck: cổ vuông

– Stitch thru (v): diễu xuyên qua, may xuyên qua (lớp vải lót)

– Stub: cối, khuy (luồn qua phần khuyết nơi ngực áo)

– Topstitching: mũi khoá trên

– Tracing paper: giấy kẻ vạch

– Tracing wheel: miếng kẻ vạch

– Trim (v): gọt, cắt chỉ

– Tunnel up leg, turned up leg: ống quần

– Turn inside out (v): lộn trong ra ngoài

– Turn over pocket: túi có đáp vải lót

– Turn over with facing: may lộn với miếng đáp

– Turn the back on (v): quay lưng lại

– Turned up sleeve: Xăn tay

– Turtle neck: cổ lọ

– Twin needle lockstitch with split needle bar sewing: máy may 2 kim may góc tròn

– Twisted: vặn, xéo, bị vặn

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-may-mac

Ngành may mặc thường dùng những từ vựng tiếng Anh nào?

– Uneven gathering: sức kéo không đồng đều

– Uneven length: dài ngắn không đều

– Uneven width: độ rộng không đều

– Unpeel interlining:  đựng chưa nhặt sạch

– Unsmooth curve: độ cong không êm

– Untrimmed color thread: chỉ dưới ánh sáng

– Untrimmed thread: chỉ chưa cắt sạch

– Up to: lên trước

– Up to front edged: đến cạnh trước, tính tới mép biên

– Upper 1st collar: cổ trên thứ nhất

– Upper arm: vòng nách:

– Upper arm width: rộng tay trên

– Upper collar: cổ trên

– Upper part of snap button: phần trên của nút bấm

– Upper sleeve: tay trên, phần trên tay áo

– Upper sleeve front (back): phần trên tay áo trước (sau)

– Upper sleeve panel: nẹp tay trên

– Velcro: băng gai/lòng, miếng nhám

– Velcro fastener: khoá dán

– Velveteen: nhung

– Verticle dividing seam: đường may dài, dọc

– Verticle panel: nẹp dài

– Verticle pleat: ply dài

– Verticle pleat facing: độ dài đáp ply

– Wadding: xô bòng dùng để lót

– Wadding strip: dây chận tay, dựng

– Waist: eo

– Waist (minimum extension): vòng eo đo kéo

– Waist band: dây luồn eo

– Waist band length: dài lông áo

– Wait height: độ cao eo

– Waist seam to side pocket: từ lông đến túi

– Waist strap: bast lưng

– Waist tunnel: ống luồn eo

– Waist width: rộng lông

– Waistband: bo, lông áo có miếng đáp để trang trí

– Waistband depth: xẻ tà

– Waistband height: to bàn lông

– Waistband insert: phần bo

– Waistband length: vòng bo, chiều dài của dây luồn eo

– Waistband seam: đường ráp bo

– Wale: sọc nỗi (nhung kẻ)

– Warp: sợi dọc

– Wash cloth: khăn rửa mặt

– Washing col fasten: giặt bay màu

– Washing col stain: giặt loang màu

-Washing label: nhãn giặt

– Waterproof: vải không thấm nước

– Weave (v): dệt

– Weft: sợi ngang

– Whipstitch: mũi khâu vắt

– Wide: bề rộng

– Width: khổ vải

– Width flap: có nắp túi

– Width of bottom pocket flap: rộng nắp túi dưới

– Winding: cong

– Wing collar: cổ cánh én

– Without collar: không cổ

– Without lining: không lót

– Without sleeve: không có tay

– Wool lining: lót nổ

– Woolly: áo tay dài, quần áo len

– Work basket: giỏ khâu

– Work box: hộp đồ khâu vá

– Work table: bàn may

– Workaday clothes: quần áo mặc đi làm

– Worker group: chuyền

– Working specifications: bảng hướng dẫn kỹ thuật

– Wrapper: nhãn trang trí

– Wrinkle: nếp (quần áo)

– Wrist: cổ tay

– Wrist width: độ rộng rộng tay

– Wrong carton contents: nội dung thùng bị sai

– Wrong color: sai màu, lộn màu

– Wrong color complete set: phối bộ lộn màu

– Wrong dimension: sai thông số

– Wrong direction: lộn vị trí

– Wrong information printed: in sai tài liệu

– Wrong position: sai vị trí

– Wrong shape: sai hình dáng

– Wrong size complete set: phối bộ lộn size

– Yard: sợi chỉ, sợi

– Yard count: độ dày chỉ

– Joke facing: miếng đáp decoup

– Joke neck: cổ lính thuỷ

– Zigzag lockstitches: mũi đôi (mũi xích đôi)

– Zip lock (poly bag): bao PE có gàn

– Zipper: dây kéo

– Zipper facing on front facing: đáp ve

– Zipper placket: nẹp dây kéo

– Zipper placket facing: đáp nẹp dây kéo

– Zipper placket opening: miệng túi dây kéo

– Zipper placket seam: ráp nẹp dây kéo

– Zipper pocket: túi dây kéo

– Zipper slider: đầu dây kéo

Xem thêm bài viết khác tại đây!